Mô tả
| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Pentax |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 595g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 119 x 86 x 107 mm |
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 75 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33″ (6.08 x 4.56 mm) BSI-CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.6 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400,800, 1600, 3200, 6400 |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 22 – 580 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.1 – F5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 4 – 1/1500 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 26x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 7.2x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh | • JPG • JPEG • EXIF • DCF • DPOF |
| Định dạng File phim | • AVI • MOV |
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Quay phim | ![]() |
| Chống rung | ![]() |
| Loại pin sử dụng | • AA • Nickel Cadmium (Ni-Cad) • Nickel Metal Hydride (Ni-MH) • InfoLithium |
| Tính năng | • Nhận dạng khuôn mặt • Voice Recording • Quay phim Full Hd |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.